decubitus ulcer

Học thuật
Thân thiện
decubitus ulcer

A nurse checks a patient's decubitus ulcer on their lower back.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Vết loét do áp lực: Một vết loét mãn tính trên da, hình thành do áp lực kéo dài lên một vùng cơ thể, thường gặpnhững bệnh nhân phải nằm liệt giường hoặc ngồi xe lăn lâu ngày. Áp lực này làm giảm lưu lượng máu đến da các bên dưới, dẫn đến tổn thương hoại tử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Nurses must regularly reposition bedridden patients to prevent decubitus ulcers. (Các y tá phải thường xuyên thay đổi tư thế cho bệnh nhân nằm liệt giường để ngăn ngừa loét do áp lực.)
    • The development of a decubitus ulcer is a serious complication for patients with limited mobility. (Sự hình thành một vết loét do áp lực một biến chứng nghiêm trọng đối với bệnh nhân hạn chế vận động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Stage IV decubitus ulcer": Vết loét do áp lực giai đoạn IV.
    • The patient was admitted with a Stage IV decubitus ulcer exposing bone. (Bệnh nhân được nhập viện với một vết loét do áp lực giai đoạn IV để lộ cả xương.)
  • "At risk for decubitus ulcer": nguy bị loét do áp lực.
    • Elderly patients and those with diabetes are at high risk for decubitus ulcers. (Bệnh nhân cao tuổi những người mắc bệnh tiểu đường nguy cao bị loét do áp lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Pressure sore (n): Vết loét do áp lực (từ đồng nghĩa phổ biến trong giao tiếp lâm sàng).
    • Pressure sores are also known as bedsores. (Vết loét do áp lực còn được gọi là loét đè.)
  • Bedsore (n): Loét đè (từ thông dụng, dùng để chỉ cùng một tình trạng).
    • Keeping the skin clean and dry helps prevent bedsores. (Giữ cho da sạch sẽ khô ráo giúp ngăn ngừa loét đè.)
Từ đồng nghĩa
  • Pressure ulcer: Vết loét do áp lực (thuật ngữ y khoa chính xác).
  • Bed sore: Loét đè (từ thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y khoa này)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng cho danh từ chuyên ngành y khoa này)

decubitus ulcer

A nurse checks a patient's decubitus ulcer on their lower back.

Noun
  1. loét do tư thế nằm

Từ đồng nghĩa